64 twisty stretches · 1,109 km of twisty road within reach of Vinh Quang — joined from OpenStreetMap geometry and scored by NavForge's map pipeline. Paved, unpaved and flowing stretches ranked separately.
Every twisty stretch of road within 60 km of Vinh Quang, Vietnam — whole roads joined from OpenStreetMap geometry, walked a kilometre at a time and ranked by twisty kilometres. The best sealed one is Quốc lộ 4 (QL.4) · Mường Khương → Pà Vầy Sủ with 95.4 twisty km. Click a road to see it on the map above, or take the GPX.
64
Stretches within 60 km
1,110 km
Twisty kilometres
1,747
Tight corners
16 / 7
Sealed / unsealed shown
Quốc lộ 4 (QL.4) · Mường Khương → Pà Vầy Sủ
Paved twisty Paved 100%
104.3 km · 95.4 twisty km · best km 13 · ~118 tight corners
km 2–106.3 of 106.3
Score 9 · High
Đường tỉnh 177 (ĐT.177) · Tân Quang → Pà Vầy Sủ
Paved twisty Paved 100%
93.9 km · 93.9 twisty km · best km 14 · ~215 tight corners
km 1–94.9 of 94.9
Score 12 · Extreme
Đường tỉnh 154 (ĐT.154) · Phố Lu → Mường Khương
Paved twisty Paved 100%
68.2 km · 66.2 twisty km · best km 13 · ~85 tight corners
km 1.1–69.2 of 69.2
Score 11 · High
Đường tỉnh 153 (ĐT.153) · Nghia Do → Bắc Hà
Paved twisty Paved 100%
47.3 km · 45.4 twisty km · best km 13 · ~58 tight corners · 1 hairpins
km 0–47.3 of 47.3
Score 11 · High
Quốc lộ 34 (QL.34) · Bắc Mê → Hà Giang
Paved twisty Paved 100%
46.1 km · 44.1 twisty km · best km 14 · ~149 tight corners · 2 hairpins
km 188–234.1 of 238.3
Score 11 · High
TL 176 · Du Già → Minh Ngọc
Paved twisty Paved 100%
37.3 km · 36.4 twisty km · best km 12 · ~103 tight corners
km 0–37.3 of 37.3
Score 10 · High
Đường tỉnh 178 (ĐT.178) · Pà Vầy Sủ → Khuôn Lùng
Paved twisty Paved 100%
36.1 km · 36.1 twisty km · best km 14 · ~96 tight corners
km 0–36.1 of 36.1
Score 12 · Extreme
Đường tỉnh 159 (ĐT.159) · Bắc Hà → Si Ma Cai
Paved twisty Paved 100%
35.1 km · 35.1 twisty km · best km 13 · ~72 tight corners
km 0–35.1 of 35.1
Score 11 · High
Đường tỉnh 189 (ĐT.189) · Bạch Xa → Bằng Hành
Paved twisty Paved 100%
42.5 km · 33.5 twisty km · best km 13 · ~14 tight corners
km 20–62.5 of 62.5
Score 9 · High
Đường tỉnh 159 (ĐT.159) · Lung Phinh → Bản Liền
Paved twisty Paved 100%
29.7 km · 29.7 twisty km · best km 13 · ~53 tight corners
km 0–29.7 of 29.7
Score 11 · High
G676 · 猛硐瑶族乡 → 南北
Paved twisty Paved 100%
30.2 km · 28.1 twisty km · best km 12 · ~106 tight corners · 1 hairpins
km 0–30.2 of 30.2
Score 10 · High
Quốc lộ 4E (QL.4E) · Nậm Đét → Lung Phinh
Paved twisty Paved 100%
31.3 km · 27.3 twisty km · best km 12 · ~12 tight corners
km 5–36.3 of 36.3
Score 9 · High
ĐT.184 · Hà Giang → Việt Lâm
Paved twisty Paved 100%
30.0 km · 27.0 twisty km · best km 11 · ~36 tight corners · 2 hairpins
km 1–31 of 46.3
Score 9 · High
TL 178 (TL.178) · Khuôn Lùng → Quang Bình
Paved twisty Paved 100%
25.7 km · 25.7 twisty km · best km 13 · ~64 tight corners
km 0–25.7 of 25.7
Score 11 · High
Đường tỉnh 160 (ĐT.160) · Nậm Đét → Lang Qua
Paved twisty Paved 100%
23.1 km · 23.1 twisty km · best km 12 · ~31 tight corners
km 0–23.1 of 23.1
Score 10 · High
Đường tỉnh 188 (ĐT.188) · near Lâm Bình
Paved twisty Paved 100%
21.0 km · 20.0 twisty km · best km 13 · ~28 tight corners
km 0–21 of 22.2
Score 11 · High
Quốc lộ 279 (QL.279) · Phố Ràng → Yên Bình
Flowing Paved 100%
39.0 km · 18.0 twisty km · best km 12 · ~11 tight corners
km 0–39 of 65.7
Score 7 · Moderate
Đường Lê Hồng Phong (DT.183) · Vĩnh Tuy → Đồng Yên
Flowing Paved 100%
20.0 km · 6.1 twisty km · best km 9 · ~15 tight corners
km 0–20 of 51.8
Score 6 · Moderate
Quốc lộ 279 (QL.279) · Tân Trịnh → Bắc Quang
Flowing Paved 100%
6.7 km · 2.0 twisty km · best km 7
km 59–65.7 of 65.7
Score 6 · Moderate
Quốc lộ 279 (QL.279) · Quang Bình → Tân Trịnh
Flowing Paved 100%
6.0 km · 1.0 twisty km · best km 7
km 43–49 of 65.7
Score 6 · Moderate
Quốc lộ 2 (QL.2) · Tân Quang → Bắc Quang
Flowing Paved 100%
8.1 km · 1.0 twisty km · best km 7 · ~3 tight corners
km 67–75.1 of 129.9
Score 5 · Moderate
Quốc lộ 2 (QL.2) · Hùng An → Vĩnh Tuy
Flowing Paved 100%
14.0 km · 1.0 twisty km · best km 7
km 86–100 of 129.9
Score 5 · Moderate
Quốc lộ 2 (QL.2) · near Thanh Thủy
Flowing Paved 100%
6.0 km · 0.0 twisty km · best km 6 · ~2 tight corners
km 7–13 of 129.9
Score 5 · Moderate
Bản Phùng · near Bản Máy
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
26.9 km · 26.9 twisty km · best km 14 · ~148 tight corners · 1 hairpins
km 0–26.9 of 26.9
Score 13 · Extreme
Unnamed road · near Nghĩa Thuận
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
27.0 km · 26.0 twisty km · best km 12 · ~41 tight corners · 1 hairpins
km 0–27 of 30.8
Score 9 · High
Đường Lý Tự Trọng · Tân Trịnh → Vĩnh Tuy
Unpaved & 4WD Mixed 50%
24.3 km · 24.3 twisty km · best km 11 · ~17 tight corners
km 0–24.3 of 24.3
Score 9 · High
Phố Thầu · near Si Ma Cai
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 5%
22.4 km · 22.4 twisty km · best km 12 · ~58 tight corners · 1 hairpins
km 0–22.4 of 22.4
Score 11 · High
Đường Nguyễn Tất Thành · 大花山 → Vinh Quang
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
22.0 km · 22.0 twisty km · best km 13 · ~111 tight corners
km 0–22 of 22
Score 12 · Extreme
Đường Minh Khai · Phú Linh → Hà Giang
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
12.9 km · 12.9 twisty km · best km 13 · ~13 tight corners
km 6–18.9 of 18.9
Score 10 · High
Unnamed road · near Tùng Vài
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
12.0 km · 12.0 twisty km · best km 15 · ~88 tight corners
km 0–12 of 12
Score 13 · Extreme
The same roads serve Hoàng Su Phì, Thàng Tín, Thông Nguyên, Thượng Sơn, 大花山.