55 twisty stretches · 847 km of twisty road within reach of Bao La — joined from OpenStreetMap geometry and scored by NavForge's map pipeline. Paved, unpaved and flowing stretches ranked separately.
Every twisty stretch of road within 60 km of Bao La, Vietnam — whole roads joined from OpenStreetMap geometry, walked a kilometre at a time and ranked by twisty kilometres. The best sealed one is Quốc lộ 15C (QL.15C) · Mường Lát → Hồi Xuân with 81.9 twisty km. Click a road to see it on the map above, or take the GPX.
55
Stretches within 60 km
847 km
Twisty kilometres
898
Tight corners
15 / 7
Sealed / unsealed shown
Quốc lộ 15C (QL.15C) · Mường Lát → Hồi Xuân
Paved twisty Paved 100%
97.9 km · 81.9 twisty km · best km 12 · ~40 tight corners
km 9–106.9 of 106.9
Score 8 · High
Đường tỉnh 433 (ĐT.433)
Paved twisty Paved 100%
66.0 km · 62.0 twisty km · best km 13 · ~41 tight corners
km 0–66 of 88.3
Score 10 · High
Quốc lộ 217 (QL.217) · Quan Sơn → Na Mèo
Paved twisty Paved 100%
49.3 km · 48.3 twisty km · best km 12 · ~28 tight corners
km 0–49.3 of 49.3
Score 10 · High
Đường tỉnh 114 (ĐT.114)
Paved twisty Paved 100%
44.0 km · 41.9 twisty km · best km 12 · ~35 tight corners
km 14–58 of 62.5
Score 9 · High
Đường tỉnh 101 (ĐT.101) · Nà Bài → Vân Hồ
Paved twisty Paved 100%
43.0 km · 39.2 twisty km · best km 12 · ~29 tight corners
km 0–43 of 45.1
Score 10 · High
Đường tỉnh 102 (ĐT.102) · Vân Hồ → Mộc Châu
Paved twisty Paved 100%
40.0 km · 38.0 twisty km · best km 11 · ~16 tight corners
km 1–41 of 45.5
Score 9 · High
Quốc lộ 16 (QL.16) · Trung Sơn → Trung Lý
Paved twisty Paved 100%
39.5 km · 37.6 twisty km · best km 12 · ~25 tight corners
km 0–39.5 of 39.5
Score 10 · High
Quốc lộ 15C (QL.15C) · Cành Nàng → Phú Lệ
Paved twisty Paved 100%
39.5 km · 37.4 twisty km · best km 12 · ~256 tight corners · 3 hairpins
km 3.1–42.6 of 42.6
Score 10 · High
Quốc lộ 43 (QL.43) · near Vân Sơn
Paved twisty Paved 100%
42.2 km · 37.1 twisty km · best km 12 · ~40 tight corners
km 11–53.2 of 53.2
Score 10 · High
Đường Châu Lang (ĐT.530B) · Lang Chánh → Trung Hạ
Paved twisty Paved 100%
35.5 km · 30.8 twisty km · best km 10 · ~69 tight corners
km 1–36.6 of 36.6
Score 8 · High
ĐT.101 · Bản Phúc → Lóng Luông
Paved twisty Paved 100%
25.6 km · 24.6 twisty km · best km 13 · ~16 tight corners
km 0–25.6 of 25.6
Score 11 · High
Quốc lộ 43 (QL.43) · ປ່າຮ່່າງ → Mộc Châu
Paved twisty Paved 100%
26.0 km · 24.0 twisty km · best km 12 · ~13 tight corners
km 0–26 of 30.6
Score 10 · High
Đường 103 · ມອງນ້ຳ → ປ່າຂົມນ້ອຍ
Paved twisty Paved 100%
20.9 km · 20.9 twisty km · best km 13 · ~31 tight corners
km 2–22.9 of 22.9
Score 11 · High
Quốc lộ 43 (QL.43)
Paved twisty Paved 100%
21.1 km · 18.1 twisty km · best km 10 · ~39 tight corners
km 0–21.1 of 26.8
Score 9 · High
Unnamed road · Lóng Luông → Mộc Châu
Paved twisty Paved 100%
17.9 km · 17.9 twisty km · best km 11 · ~25 tight corners
km 0–17.9 of 17.9
Score 10 · High
Quốc lộ 15 (QL.15) · Điền Quang → Mai Châu
Flowing Paved 100%
71.0 km · 24.2 twisty km · best km 9 · ~3 tight corners
km 28–99 of 99.9
Score 6 · Moderate
Quốc lộ 6 / Đèo Thung Khe (QL.6) · Phong Phú → Bao La
Flowing Paved 100%
35.0 km · 15.2 twisty km · best km 9 · ~4 tight corners
km 88–123 of 450.4
Score 6 · Moderate
Quốc lộ 70B (QL.70B) · Gò Đá Chẹ → Bắt Còn Chèm
Flowing Paved 100%
7.0 km · 3.0 twisty km · best km 8 · ~2 tight corners
km 35–42 of 53.5
Score 6 · Moderate
6A · ກາງຮາວ → ສົບຮາວ
Flowing Paved 100%
13.0 km · 3.0 twisty km · best km 8 · ~3 tight corners
km 0–13 of 18.3
Score 6 · Moderate
Đường E280 / Đường Cờ Đỏ (ĐT.104) · near Mộc Châu
Flowing Paved 100%
6.0 km · 2.1 twisty km · best km 8
km 0–6 of 33.5
Score 6 · Moderate
Quốc lộ 6 (QL.6) · Cao Phong → Mãn Đức
Flowing Paved 100%
7.1 km · 2.0 twisty km · best km 7
km 69–76.1 of 450.4
Score 6 · Moderate
Đường Tây Tiến · near Cao Phong
Flowing Paved 100%
6.2 km · 2.0 twisty km · best km 8 · ~1 tight corners
km 2.1–8.3 of 8.3
Score 6 · Moderate
Quốc lộ 70B (QL.70B) · Đà Bắc → Tân Hòa
Flowing Paved 100%
6.0 km · 2.0 twisty km · best km 8 · ~1 tight corners
km 46–52 of 53.5
Score 6 · Moderate
Đường TSA · Xóm Sáng → Lương Sơn
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
20.3 km · 18.3 twisty km · best km 9 · ~9 tight corners
km 4–24.4 of 24.4
Score 8 · High
Đường 114, Tường Phong
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
14.5 km · 14.5 twisty km · best km 12 · ~42 tight corners
km 0–14.5 of 14.5
Score 11 · High
Đường Việt Bắc · Hòa Bình → Kỳ Sơn
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
14.1 km · 12.8 twisty km · best km 12 · ~58 tight corners
km 0–14.1 of 14.1
Score 10 · High
Đường Pha Phanh · Tam Lư → Quan Sơn
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
10.1 km · 10.1 twisty km · best km 12 · ~19 tight corners
km 0–10.1 of 10.1
Score 10 · High
OffRoad 2025 · Trung Sơn → Nà Hiềng
Unpaved & 4WD Mixed 57%
10.2 km · 9.1 twisty km · best km 12 · ~41 tight corners
km 0–10.2 of 10.2
Score 11 · High
ĐT443 · near Vụ Bản
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
10.7 km · 8.6 twisty km · best km 10 · ~2 tight corners
km 0–10.7 of 10.7
Score 8 · High
Đường tỉnh 446 (ĐT.446) · Yên Trung → Kỳ Sơn
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
8.3 km · 7.3 twisty km · best km 9 · ~10 tight corners