37 twisty stretches · 586 km of twisty road within reach of Minh Long — joined from OpenStreetMap geometry and scored by NavForge's map pipeline. Paved, unpaved and flowing stretches ranked separately.
Every twisty stretch of road within 60 km of Minh Long, Vietnam — whole roads joined from OpenStreetMap geometry, walked a kilometre at a time and ranked by twisty kilometres. The best sealed one is Đường tỉnh 676 · Đăk Nên → Măng Đen with 57.0 twisty km. Click a road to see it on the map above, or take the GPX.
37
Stretches within 60 km
587 km
Twisty kilometres
1,061
Tight corners
15 / 7
Sealed / unsealed shown
Đường tỉnh 676 · Đăk Nên → Măng Đen
Paved twisty Paved 100%
62.0 km · 57.0 twisty km · best km 12 · ~48 tight corners
km 0–62 of 64
Score 9 · High
Đường Trường Sơn Đông (TSĐ) · Ngọk Tem → Đăk Rông
Paved twisty Paved 100%
66.0 km · 50.9 twisty km · best km 11 · ~52 tight corners
km 67–133 of 189.2
Score 8 · High
Đường Trường Sơn Đông (TSĐ) · Trà Dơn → Sơn Dung
Paved twisty Paved 100%
48.0 km · 43.0 twisty km · best km 12 · ~177 tight corners
km 0–48 of 189.2
Score 9 · High
Đường Quốc lộ 1 – Trà Phong (ĐT.622B) · Trà Phong → Trà Xuân
Paved twisty Paved 100%
37.0 km · 36.0 twisty km · best km 12 · ~162 tight corners
km 0–37 of 38.6
Score 10 · High
Đường tỉnh 627C (ĐT.627C) · Ba Tơ → Đức Phổ
Paved twisty Paved 100%
34.0 km · 32.0 twisty km · best km 12 · ~47 tight corners
km 0–34 of 39
Score 10 · High
Quốc lộ 24 / Đèo Vi Ô Lăk (QL.24) · Làng Trui → Hiếu
Paved twisty Paved 100%
32.0 km · 32.0 twisty km · best km 12 · ~32 tight corners
km 6–38 of 66.4
Score 9 · High
Đường Di Lăng – Hương Trà (ĐT.626) · Trà Phong → Sơn Hà
Paved twisty Paved 100%
31.0 km · 31.0 twisty km · best km 12 · ~167 tight corners
km 0–31 of 31.5
Score 10 · High
Đường Nghĩa Phương – Sơn Kỳ (ĐT.628) · Minh Long → Tà Mong
Paved twisty Paved 100%
31.1 km · 28.1 twisty km · best km 13 · ~53 tight corners
km 16–47.1 of 47.1
Score 10 · High
Đường Sơn Hà – Sơn Tây (ĐT.623) · Sơn Dung → Sơn Hà
Paved twisty Paved 100%
24.0 km · 24.0 twisty km · best km 11 · ~29 tight corners
km 0–24 of 25
Score 10 · High
Đường Quảng Ngãi – Ba Động (ĐT.624) · Ba Tơ → Minh Long
Paved twisty Paved 100%
20.0 km · 19.0 twisty km · best km 12 · ~11 tight corners
km 4–24 of 27.1
Score 9 · High
Quốc lộ 24C (QL.24C) · Trà My → Trà Xuân
Paved twisty Paved 100%
27.0 km · 19.0 twisty km · best km 9 · ~2 tight corners
km 1–28 of 71
Score 7 · Moderate
Quốc lộ 24 (QL.24) · Hiếu → Măng Đen
Paved twisty Paved 100%
20.9 km · 18.9 twisty km · best km 13 · ~15 tight corners
km 41.1–62 of 66.4
Score 10 · High
Đường Hành Thiện – Ba Tơ (ĐT.625) · Ba Tơ → Phước Lộc
Paved twisty Paved 100%
19.0 km · 18.0 twisty km · best km 11 · ~36 tight corners
km 1–20 of 32.5
Score 9 · High
Đường Sơn Hà – Sơn Tây (ĐT.623) · Đăk Nên → Sơn Dung
Paved twisty Paved 100%
15.3 km · 15.3 twisty km · best km 12 · ~85 tight corners · 1 hairpins
km 0–15.3 of 15.3
Score 11 · High
Đường tỉnh 627D (ĐT.627D) · Nước Tên → ấp Nước Bo
Paved twisty Paved 100%
10.5 km · 10.5 twisty km · best km 12 · ~4 tight corners
km 0–10.5 of 10.5
Score 9 · High
Quốc lộ 24B (QL.24B) · Sơn Hà → Thạch Nham
Flowing Paved 100%
14.0 km · 6.0 twisty km · best km 11 · ~6 tight corners
km 2–16 of 38.9
Score 7 · Moderate
Đường tỉnh 629 (ĐT.629) · ấp Nước Bo → An Lão
Flowing Paved 100%
13.1 km · 5.9 twisty km · best km 11 · ~2 tight corners
km 0–13.1 of 21.8
Score 7 · Moderate
Quốc lộ 24B (QL.24B) · near Sơn Hà
Flowing Paved 100%
14.5 km · 5.4 twisty km · best km 9 · ~9 tight corners
km 27–41.5 of 41.5
Score 6 · Moderate
Đường Bồ Đề – Mỹ Á (ĐT.627B) · Dương Quang → Vệ Giang
Flowing Paved 100%
11.7 km · 4.0 twisty km · best km 8 · ~2 tight corners
km 28–39.8 of 39.8
Score 6 · Moderate
Quốc lộ 24B (QL.24B) · Làng Trui → Tà Mong
Flowing Paved 100%
9.9 km · 3.0 twisty km · best km 7 · ~1 tight corners
km 9.1–19 of 41.5
Score 6 · Moderate
Đường tỉnh 623C (ĐT.623C) · Nam Hà → Cổ Lũy
Flowing Paved 100%
8.0 km · 2.0 twisty km · best km 8 · ~5 tight corners
km 8–16.1 of 16.1
Score 6 · Moderate
Đường Quảng Ngãi – Ba Động (ĐT.624) · near Minh Long
Flowing Paved 100%
10.1 km · 1.0 twisty km · best km 7 · ~1 tight corners
km 0–10.1 of 19.8
Score 5 · Moderate
Đường Hành Thiện – Ba Tơ (ĐT.625) · near Minh Long
Flowing Paved 100%
6.0 km · 1.0 twisty km · best km 7 · ~2 tight corners
km 25.1–31 of 32.5
Score 5 · Moderate
ĐH.03 · Thôn 2, An Toàn → An Hoà
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
29.0 km · 27.0 twisty km · best km 12 · ~42 tight corners
km 0–29 of 30.5
Score 10 · High
ĐH.01 · Thôn 3, An Vinh → An Lão
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
19.0 km · 19.0 twisty km · best km 12 · ~1 tight corners
km 0–19 of 24
Score 10 · High
Unnamed road · Con Căn → Thôn 1, An Vinh
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
14.9 km · 14.9 twisty km · best km 12 · ~5 tight corners
km 0–14.9 of 14.9
Score 10 · High
669 · Kon Du → Măng Krí
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
13.0 km · 13.0 twisty km · best km 12 · ~22 tight corners
km 0–13 of 13
Score 11 · High
Đường Hàng Gòn · near Sơn Hà
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
13.0 km · 9.9 twisty km · best km 11 · ~35 tight corners
km 0–13 of 13.7
Score 8 · High
Đường Trần Kiên · Đồng Vào → Ba Tơ
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
7.1 km · 6.1 twisty km · best km 11 · ~2 tight corners
km 0–7.1 of 7.1
Score 8 · High
ĐH.04 (Ba Ghế – An Nghĩa) · Thôn Nước Ron, xã An Toàn (thôn 1, An Nghĩa) → Thôn 5, An Quang
Unpaved & 4WD Gravel/Dirt 0%
7.1 km · 6.1 twisty km · best km 11 · ~6 tight corners
km 0–7.1 of 7.1
Score 10 · High
The same roads serve An Nhơn, Ba Tơ, Kon Du, Làng Trui, Măng Cành, Măng Krí, Sơn Hà, Thạch Nham.